辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ánh nắng" (1件)

ánh nắng
日本語 名日差し
マイ単語
Hôm nay ánh nắng rất gắt, vì vậy bạn nên thoa kem chống nắng thì hơn.
今日は日差しが強いので、日焼け止めを塗ったほうがいいよ。

swap_horiz 類語検索結果 "ánh nắng" (2件)

gánh nặng
日本語 名負担
マイ単語
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
ánh nắng mặt trời
日本語 フ太陽の光
マイ単語
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。

format_quote フレーズ検索結果 "ánh nắng" (5件)

Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
Hôm nay ánh nắng rất gắt, vì vậy bạn nên thoa kem chống nắng thì hơn.
今日は日差しが強いので、日焼け止めを塗ったほうがいいよ。
Anh ấy bị bỏng lạnh nặng sau khi ở ngoài trời quá lâu.
彼は長時間屋外にいた後、重度の凍傷を負いました。